опуска́ться
Dấu sắc trên опуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опуска́ться nghĩa là bỏ xuống, rơi xuống, hạ xuống, rủ xuống.
Nghĩa của опуска́ться
Động từ
- Bỏ xuống, rơi xuống, buông xuống; (о голове) cúi xuống; (садиться) ngồi xuống; (о самолёте) hạ xuống, hạ cánh, đỗ xuống, đậu xuống; (о птице) đỗ xuống, đậu xuống; (nghĩa bóng) buông xuống.
- опуска́ться на коле́ниquỳ xuống, quì xuống
- ночь опусти́лась на го́родmàn đêm đã buông xuống thành phố
- перемещаться сверху вниз Hạ xuống, rủ xuống, buông xuống.
- перен.(морально) đổ đốn, đâm ra hư đốn, trở nên hư hỏng, hư thân mất nết, hóa ra bê tha, sa đọa, sa ngã
Cặp thể của опуска́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опуска́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опуска́юсь |
| ты | опуска́ешься |
| он / она́ / оно́ | опуска́ется |
| мы | опуска́емся |
| вы | опуска́етесь |
| они́ | опуска́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опускаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опуска́лся |
| Giống cái (она́) | опуска́лась |
| Giống trung (оно́) | опуска́лось |
| Số nhiều (они́) | опуска́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опуска́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опуска́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
опускаться nghĩa là gì?
опускаться (động từ) nghĩa là bỏ xuống, rơi xuống, hạ xuống, rủ xuống.
опускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опуска́ться (phiên âm Latinh opuskátʹsja, IPA [ɐpʊˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.