о́пухоль
ópuxolʹ[ˈopʊxəlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́пухоль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́пухоль nghĩa là chỗ sưng.
Nghĩa của о́пухоль
Danh từ
- Chỗ sưng; (y học) [khối, cái, cục] u.
- доброка́чественная опухольkhối u lành tính
- злока́чественная опухольkhối u ác tính
Biến cách của о́пухоль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́пухоль | о́пухоли |
| Sinh cách кого? чего? | о́пухоли | о́пухолей |
| Tặng cách кому? чему? | о́пухоли | о́пухолям |
| Đối cách кого? что? | о́пухоль | о́пухоли |
| Công cụ cách кем? чем? | о́пухолью | о́пухолями |
| Giới cách о ком? о чём? | о́пухоли | о́пухолях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
опухоль nghĩa là gì?
опухоль (danh từ) nghĩa là chỗ sưng.
опухоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́пухоль (phiên âm Latinh ópuxolʹ, IPA [ˈopʊxəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.