TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́пухоль

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ópuxolʹ[ˈopʊxəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́пухоль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́пухоль nghĩa là chỗ sưng.

Nghĩa của о́пухоль

Danh từ

  1. Chỗ sưng; (y học) [khối, cái, cục] u.
    • доброка́чественная опухольkhối u lành tính
    • злока́чественная опухольkhối u ác tính

Biến cách của о́пухоль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́пухольо́пухоли
Sinh cách кого? чего?о́пухолио́пухолей
Tặng cách кому? чему?о́пухолио́пухолям
Đối cách кого? что?о́пухольо́пухоли
Công cụ cách кем? чем?о́пухольюо́пухолями
Giới cách о ком? о чём?о́пухолио́пухолях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опухоль nghĩa là gì?

опухоль (danh từ) nghĩa là chỗ sưng.

опухоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́пухоль (phiên âm Latinh ópuxolʹ, IPA [ˈopʊxəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.