опу́хнуть
Dấu sắc trên опу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опу́хнуть nghĩa là xưng lên, tấy lên.
Nghĩa của опу́хнуть
Thể hoàn thành của опуха́ть.
Động từ
- Xưng lên, tấy lên, phù lên, phồng lên, cương lên.
Cặp thể của опу́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опу́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опу́хну |
| ты | опу́хнешь |
| он / она́ / оно́ | опу́хнет |
| мы | опу́хнем |
| вы | опу́хнете |
| они́ | опу́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опу́х |
| Giống cái (она́) | опу́хла |
| Giống trung (оно́) | опу́хло |
| Số nhiều (они́) | опу́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опу́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опу́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опу́хнуть
Đồng nghĩa
Họ từ của опу́хнуть
Câu ví dụ với опу́хнуть
- У моего хомячка с одной стороны опухло яичко. Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
опухнуть nghĩa là gì?
опухнуть (động từ) nghĩa là xưng lên, tấy lên.
опухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опу́хнуть (phiên âm Latinh opúxnutʹ, IPA [ɐˈpuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.