опу́щение
giống trung
opúščenije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опу́щение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опу́щение nghĩa là sơ suất, sơ sót.
Nghĩa của опу́щение
Danh từ
- пропуск [sự] sơ suất, sơ sót, bỏ sót.
- y học [chứng, sự] sa.
- опущение ма́тки[chứng] sa dạ con
Câu hỏi thường gặp
опущение nghĩa là gì?
опущение (danh từ) nghĩa là sơ suất, sơ sót.
опущение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опу́щение (phiên âm Latinh opúščenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.