TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опуще́ние

giống trung
opuščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опуще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опуще́ние nghĩa là sơ suất, sơ sót.

Nghĩa của опуще́ние

Danh từ

  1. пропуск [sự] sơ suất, sơ sót, bỏ sót.
  2. y học [chứng, sự] sa.
    • опущение ма́тки[chứng] sa dạ con

Câu hỏi thường gặp

опущение nghĩa là gì?

опущение (danh từ) nghĩa là sơ suất, sơ sót.

опущение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опуще́ние (phiên âm Latinh opuščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.