TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́пытность

giống cáibất động vật
ópytnostʹ[ˈopɨtnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́пытность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́пытность nghĩa là sự có kinh nghiệm.

Nghĩa của о́пытность

Danh từ

  1. Sự có kinh nghiệm.

Biến cách của о́пытность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́пытностьо́пытности
Sinh cách кого? чего?о́пытностио́пытностей
Tặng cách кому? чему?о́пытностио́пытностям
Đối cách кого? что?о́пытностьо́пытности
Công cụ cách кем? чем?о́пытностьюо́пытностями
Giới cách о ком? о чём?о́пытностио́пытностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опытность nghĩa là gì?

опытность (danh từ) nghĩa là sự có kinh nghiệm.

опытность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́пытность (phiên âm Latinh ópytnostʹ, IPA [ˈopɨtnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.