TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ора́ва

giống cáibất động vật
oráva[ɐˈravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ора́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ора́ва nghĩa là đám đông.

Nghĩa của ора́ва

Danh từ

  1. Đám đông.

Biến cách của ора́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ора́ваора́вы
Sinh cách кого? чего?ора́выора́в
Tặng cách кому? чему?ора́веора́вам
Đối cách кого? что?ора́вуора́вы
Công cụ cách кем? чем?ора́войора́вами
Giới cách о ком? о чём?ора́веора́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орава nghĩa là gì?

орава (danh từ) nghĩa là đám đông.

орава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ора́ва (phiên âm Latinh oráva, IPA [ɐˈravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.