TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ора́кул

giống đựcđộng vật
orákul[ɐˈrakʊɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ора́кул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ора́кул nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của ора́кул

Danh từ

  1. Nhà tiên tri; (mỉa mai) kẻ đoán mò.

Biến cách của ора́кул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ора́кулора́кулы
Sinh cách кого? чего?ора́кулаора́кулов
Tặng cách кому? чему?ора́кулуора́кулам
Đối cách кого? что?ора́кулаора́кулов
Công cụ cách кем? чем?ора́куломора́кулами
Giới cách о ком? о чём?ора́кулеора́кулах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оракул nghĩa là gì?

оракул (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

оракул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ора́кул (phiên âm Latinh orákul, IPA [ɐˈrakʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.