ора́кул
giống đựcđộng vật
orákul[ɐˈrakʊɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ора́кул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ора́кул nghĩa là nhà tiên tri.
Nghĩa của ора́кул
Danh từ
- Nhà tiên tri; (mỉa mai) kẻ đoán mò.
Biến cách của ора́кул (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ора́кул | ора́кулы |
| Sinh cách кого? чего? | ора́кула | ора́кулов |
| Tặng cách кому? чему? | ора́кулу | ора́кулам |
| Đối cách кого? что? | ора́кула | ора́кулов |
| Công cụ cách кем? чем? | ора́кулом | ора́кулами |
| Giới cách о ком? о чём? | ора́куле | ора́кулах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
оракул nghĩa là gì?
оракул (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.
оракул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ора́кул (phiên âm Latinh orákul, IPA [ɐˈrakʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.