TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орангута́нг

orangutáng giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орангута́нг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орангута́нг nghĩa là đười ươi.

Nghĩa của орангута́нг

Danh từ

  1. Đười ươi.

Biến cách của орангута́нг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орангута́нгорангута́нги
Sinh cách кого? чего?орангута́нгаорангута́нгов
Tặng cách кому? чему?орангута́нгуорангута́нгам
Đối cách кого? что?орангута́нгаорангута́нгов
Công cụ cách кем? чем?орангута́нгоморангута́нгами
Giới cách о ком? о чём?орангута́нгеорангута́нгах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

орангутанг nghĩa là gì?

орангутанг (danh từ) nghĩa là đười ươi.

орангутанг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орангута́нг (phiên âm Latinh orangutáng); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.