TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оранжере́йный

oranžeréjnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оранжере́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оранжере́йный nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

Nghĩa của оранжере́йный

Tính từ

  1. (thuộc) nhà kính, nhà ấm.
    • оранжере́йные расте́нияcây trong nhà kính (nhà ấm)

Câu hỏi thường gặp

оранжерейный nghĩa là gì?

оранжерейный (tính từ) nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

оранжерейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оранжере́йный (phiên âm Latinh oranžeréjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.