оранжере́йный
oranžeréjnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оранжере́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оранжере́йный nghĩa là nhà kính, nhà ấm.
Nghĩa của оранжере́йный
Tính từ
- (thuộc) nhà kính, nhà ấm.
- оранжере́йные расте́нияcây trong nhà kính (nhà ấm)
Câu hỏi thường gặp
оранжерейный nghĩa là gì?
оранжерейный (tính từ) nghĩa là nhà kính, nhà ấm.
оранжерейный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оранжере́йный (phiên âm Latinh oranžeréjnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.