ора́тор
Dấu sắc trên ора́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ора́тор nghĩa là nhà hùng biện, người diễn thuyết.
Nghĩa của ора́тор
Danh từ
- Nhà hùng biện, người diễn thuyết; (на собрании и т. п.) diễn giả.
- предыду́щий ора́торdiễn giả trước
Biến cách của ора́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ора́тор | ора́торы |
| Sinh cách кого? чего? | ора́тора | ора́торов |
| Tặng cách кому? чему? | ора́тору | ора́торам |
| Đối cách кого? что? | ора́тора | ора́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | ора́тором | ора́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | ора́торе | ора́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với ора́тор
- Оратор прочистил горло. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284638
- Оратор прокашлялся. Diễn giả tằng hắng cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оратор nghĩa là gì?
оратор (danh từ) nghĩa là nhà hùng biện, người diễn thuyết.
оратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ора́тор (phiên âm Latinh orátor, IPA [ɐˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.