TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оранжере́я

giống cáibất động vật
oranžeréja[ɐrənʐɨˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оранжере́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оранжере́я nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

Nghĩa của оранжере́я

Danh từ

  1. Nhà kính, nhà ấm (để trồng cây).

Biến cách của оранжере́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оранжере́яоранжере́и
Sinh cách кого? чего?оранжере́иоранжере́й
Tặng cách кому? чему?оранжере́еоранжере́ям
Đối cách кого? что?оранжере́юоранжере́и
Công cụ cách кем? чем?оранжере́ейоранжере́ями
Giới cách о ком? о чём?оранжере́еоранжере́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оранжерея nghĩa là gì?

оранжерея (danh từ) nghĩa là nhà kính, nhà ấm.

оранжерея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оранжере́я (phiên âm Latinh oranžeréja, IPA [ɐrənʐɨˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.