TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орато́рия

giống cáibất động vật
oratórija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орато́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орато́рия nghĩa là ôratôriô, thanh xướng kịch.

Nghĩa của орато́рия

Danh từ

  1. âm nhạc [khúc] ôratôriô, thanh xướng kịch.

Biến cách của орато́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орато́рияорато́рии
Sinh cách кого? чего?орато́рииорато́рий
Tặng cách кому? чему?орато́рииорато́риям
Đối cách кого? что?орато́риюорато́рии
Công cụ cách кем? чем?орато́риейорато́риями
Giới cách о ком? о чём?орато́рииорато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оратория nghĩa là gì?

оратория (danh từ) nghĩa là ôratôriô, thanh xướng kịch.

оратория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орато́рия (phiên âm Latinh oratórija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.