TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орга́зм

giống đựcbất động vật
orgázm[ɐrˈɡazm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орга́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орга́зм nghĩa là cực khoái.

Nghĩa của орга́зм

Danh từ

  1. Cực khoái.

Biến cách của орга́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орга́зморга́змы
Sinh cách кого? чего?орга́змаорга́змов
Tặng cách кому? чему?орга́змуорга́змам
Đối cách кого? что?орга́зморга́змы
Công cụ cách кем? чем?орга́змоморга́змами
Giới cách о ком? о чём?орга́змеорга́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оргазм nghĩa là gì?

оргазм (danh từ) nghĩa là cực khoái.

оргазм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орга́зм (phiên âm Latinh orgázm, IPA [ɐrˈɡazm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.