TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́рган

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
órgan[ˈorɡən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́рган chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́рган nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.

Nghĩa của о́рган

Danh từ

  1. Cơ quan.
  2. Cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
  3. Phường hội, xô viết.
  4. Oóc-gan.

Biến cách của о́рган (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ргано́рганы
Sinh cách кого? чего?о́рганао́рганов
Tặng cách кому? чему?о́ргануо́рганам
Đối cách кого? что?о́ргано́рганы
Công cụ cách кем? чем?о́рганомо́рганами
Giới cách о ком? о чём?о́рганео́рганах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орган nghĩa là gì?

орган (danh từ) nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.

орган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́рган (phiên âm Latinh órgan, IPA [ˈorɡən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.