о́рган
Dấu sắc trên о́рган chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́рган nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
Nghĩa của о́рган
Danh từ
- Cơ quan.
- Cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
- Phường hội, xô viết.
- Oóc-gan.
Biến cách của о́рган (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́рган | о́рганы |
| Sinh cách кого? чего? | о́ргана | о́рганов |
| Tặng cách кому? чему? | о́ргану | о́рганам |
| Đối cách кого? что? | о́рган | о́рганы |
| Công cụ cách кем? чем? | о́рганом | о́рганами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́ргане | о́рганах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
орган nghĩa là gì?
орган (danh từ) nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
орган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́рган (phiên âm Latinh órgan, IPA [ˈorɡən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.