TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

организа́тор

giống đựcđộng vật
organizátor[ɐrɡənʲɪˈzatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên организа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

организа́тор nghĩa là người tổ chức, người khởi xướng.

Nghĩa của организа́тор

Danh từ

  1. Người tổ chức.
  2. инициатор Người khởi xướng.

Biến cách của организа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?организа́торорганиза́торы
Sinh cách кого? чего?организа́тораорганиза́торов
Tặng cách кому? чему?организа́торуорганиза́торам
Đối cách кого? что?организа́тораорганиза́торов
Công cụ cách кем? чем?организа́тороморганиза́торами
Giới cách о ком? о чём?организа́тореорганиза́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với организа́тор

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

организатор nghĩa là gì?

организатор (danh từ) nghĩa là người tổ chức, người khởi xướng.

организатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là организа́тор (phiên âm Latinh organizátor, IPA [ɐrɡənʲɪˈzatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.