TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устрои́тель

giống đựcđộng vật
ustroítelʹ[ʊstrɐˈitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устрои́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устрои́тель nghĩa là người tổ chức.

Nghĩa của устрои́тель

Danh từ

  1. Người tổ chức.

Biến cách của устрои́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?устрои́тельустрои́тели
Sinh cách кого? чего?устрои́теляустрои́телей
Tặng cách кому? чему?устрои́телюустрои́телям
Đối cách кого? что?устрои́теляустрои́телей
Công cụ cách кем? чем?устрои́телемустрои́телями
Giới cách о ком? о чём?устрои́телеустрои́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

устроитель nghĩa là gì?

устроитель (danh từ) nghĩa là người tổ chức.

устроитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устрои́тель (phiên âm Latinh ustroítelʹ, IPA [ʊstrɐˈitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.