TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

организо́ванность

giống cáibất động vật
organizóvannostʹ[ɐrɡənʲɪˈzovən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên организо́ванность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

организо́ванность nghĩa là tính tổ chức.

Nghĩa của организо́ванность

Danh từ

  1. Tính tổ chức; tổ chức tính.

Biến cách của организо́ванность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?организо́ванностьорганизо́ванности
Sinh cách кого? чего?организо́ванностиорганизо́ванностей
Tặng cách кому? чему?организо́ванностиорганизо́ванностям
Đối cách кого? что?организо́ванностьорганизо́ванности
Công cụ cách кем? чем?организо́ванностьюорганизо́ванностями
Giới cách о ком? о чём?организо́ванностиорганизо́ванностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với организо́ванность

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

организованность nghĩa là gì?

организованность (danh từ) nghĩa là tính tổ chức.

организованность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là организо́ванность (phiên âm Latinh organizóvannostʹ, IPA [ɐrɡənʲɪˈzovən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.