TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

организова́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
organizovátʹ[ɐrɡənʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên организова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

организова́ть nghĩa là tổ chức, thành lập, lập.

Nghĩa của организова́ть

Động từ

  1. Tổ chức.
  2. создавать Thành lập, lập.
    • организова́ть спорти́вное о́бществоtổ chức (thành lập, lập) hội thể thao

Cặp thể của организова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ организова́ть

NgôiTương lai
яорганизу́ю
тыорганизу́ешь
он / она́ / оно́организу́ет
мыорганизу́ем
выорганизу́ете
они́организу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)организова́л
Giống cái (она́)организова́ла
Giống trung (оно́)организова́ло
Số nhiều (они́)организова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)организу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)организу́йте

Câu hỏi thường gặp

организовать nghĩa là gì?

организовать (động từ) nghĩa là tổ chức, thành lập, lập.

организовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là организова́ть (phiên âm Latinh organizovátʹ, IPA [ɐrɡənʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.