TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

организова́ться

thể hoàn thành
organizovátʹsja[ɐrɡənʲɪzɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên организова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

организова́ться nghĩa là được tổ chức, thành lập, lập nên.

Nghĩa của организова́ться

Động từ

  1. Được tổ chức.
  2. создаваться [được] thành lập, lập nên, lập ra, lập.

Chia động từ организова́ться

NgôiTương lai
яорганизу́юсь
тыорганизу́ешься
он / она́ / оно́организу́ется
мыорганизу́емся
выорганизу́етесь
они́организу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)организова́лся
Giống cái (она́)организова́лась
Giống trung (оно́)организова́лось
Số nhiều (они́)организова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)организу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)организу́йтесь

Họ từ của организова́ться

Câu hỏi thường gặp

организоваться nghĩa là gì?

организоваться (động từ) nghĩa là được tổ chức, thành lập, lập nên.

организоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là организова́ться (phiên âm Latinh organizovátʹsja, IPA [ɐrɡənʲɪzɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.