организо́вывать
Dấu sắc trên организо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
организо́вывать nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
Nghĩa của организо́вывать
Động từ
- Sắp xếp, tổ chức.
Cặp thể của организо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ организо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | организо́вываю |
| ты | организо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | организо́вывает |
| мы | организо́вываем |
| вы | организо́вываете |
| они́ | организо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + организовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | организо́вывал |
| Giống cái (она́) | организо́вывала |
| Giống trung (оно́) | организо́вывало |
| Số nhiều (они́) | организо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | организо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | организо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
организовывать nghĩa là gì?
организовывать (động từ) nghĩa là sắp xếp, tổ chức.
организовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là организо́вывать (phiên âm Latinh organizóvyvatʹ, IPA [ɐrɡənʲɪˈzovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.