TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

органи́ст

giống đựcđộng vật
organíst[ɐrɡɐˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên органи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

органи́ст nghĩa là Người đánh đại phong cầm.

Nghĩa của органи́ст

Danh từ

  1. Người đánh đại phong cầm.

Biến cách của органи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?органи́сторгани́сты
Sinh cách кого? чего?органи́стаоргани́стов
Tặng cách кому? чему?органи́стуоргани́стам
Đối cách кого? что?органи́стаоргани́стов
Công cụ cách кем? чем?органи́стоморгани́стами
Giới cách о ком? о чём?органи́стеоргани́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

органист nghĩa là gì?

органист (danh từ) nghĩa là Người đánh đại phong cầm.

органист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là органи́ст (phiên âm Latinh organíst, IPA [ɐrɡɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.