органи́чески
organíčeski[ɐrɡɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên органи́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
органи́чески nghĩa là một cách hữu cơ.
Nghĩa của органи́чески
Phó từ
- Một cách hữu cơ.
- органи́чески неспосо́бный к чему́-л.hoàn toàn không có khả năng làm cái gì
Câu hỏi thường gặp
органически nghĩa là gì?
органически (phó từ) nghĩa là một cách hữu cơ.
органически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là органи́чески (phiên âm Latinh organíčeski, IPA [ɐrɡɐˈnʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.