TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ргия

giống cáibất động vật
órgija[ˈorɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ргия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ргия nghĩa là lễ tửu thần.

Nghĩa của о́ргия

Danh từ

  1. Lễ Tửu thần.
  2. nghĩa bóng [cuộc] chè chén linh đình.

Biến cách của о́ргия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ргияо́ргии
Sinh cách кого? чего?о́ргиио́ргий
Tặng cách кому? чему?о́ргиио́ргиям
Đối cách кого? что?о́ргиюо́ргии
Công cụ cách кем? чем?о́ргиейо́ргиями
Giới cách о ком? о чём?о́ргиио́ргиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оргия nghĩa là gì?

оргия (danh từ) nghĩa là lễ tửu thần.

оргия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ргия (phiên âm Latinh órgija, IPA [ˈorɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.