о́рден
Dấu sắc trên о́рден chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́рден nghĩa là huân chương, mề đay, dòng tu, dòng đạo.
Nghĩa của о́рден
Danh từ
- мн. ордена́ [cái, chiếc] huân chương, mề đay; bội tinh ((cũ)).
- о́рден Кра́сного Зна́мениhuân chương cờ đỏ
- о́рден Ле́нинаhuân chương Lê-nin
- награди́ть кого́-л. о́рденом[tặng] thưởng huân chương cho ai, [tặng] thưởng ai huân chương
- предста́вить кого́-л. к о́рденуđề nghị [tặng] thưởng huân chương cho ai
- мн. о́рдены и ордена́; монашеский Dòng tu, dòng đạo.
- организация Hội, đoàn.
Biến cách của о́рден (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́рден | ордена́ |
| Sinh cách кого? чего? | о́рдена | ордено́в |
| Tặng cách кому? чему? | о́рдену | ордена́м |
| Đối cách кого? что? | о́рден | ордена́ |
| Công cụ cách кем? чем? | о́рденом | ордена́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | о́рдене | ордена́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́рден
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
орден nghĩa là gì?
орден (danh từ) nghĩa là huân chương, mề đay, dòng tu, dòng đạo.
орден đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́рден (phiên âm Latinh órden, IPA [ˈordʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.