TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оргнабо́р

giống đực
orgnabór giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оргнабо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оргнабо́р nghĩa là tuyển dụng công nhân.

Nghĩa của оргнабо́р

Danh từ

  1. организо́ванный набо́р [chế độ, sự, ban] tuyển dụng công nhân.

Câu hỏi thường gặp

оргнабор nghĩa là gì?

оргнабор (danh từ) nghĩa là tuyển dụng công nhân.

оргнабор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оргнабо́р (phiên âm Latinh orgnabór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.