TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орда́

giống cáibất động vật
ordá[ɐrˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орда́ nghĩa là một bầy, bọn.

Nghĩa của орда́

Danh từ

  1. Một bầy, bọn, tụi.

Biến cách của орда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орда́о́рды
Sinh cách кого? чего?орды́о́рд
Tặng cách кому? чему?орде́о́рдам
Đối cách кого? что?орду́о́рды
Công cụ cách кем? чем?ордо́йо́рдами
Giới cách о ком? о чём?орде́о́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орда nghĩa là gì?

орда (danh từ) nghĩa là một bầy, bọn.

орда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орда́ (phiên âm Latinh ordá, IPA [ɐrˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.