TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орденоно́сец

giống đựcđộng vật
ordenonósec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орденоно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орденоно́сец nghĩa là Người được [tặng] thưởng huân chương.

Nghĩa của орденоно́сец

Danh từ

  1. Người được [tặng] thưởng huân chương.
    • заво́д орденоно́сецnhà máy được [tặng] thưởng huân chương

Biến cách của орденоно́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орденоно́сецорденоно́сцы
Sinh cách кого? чего?орденоно́сцаорденоно́сцев
Tặng cách кому? чему?орденоно́сцуорденоно́сцам
Đối cách кого? что?орденоно́сцаорденоно́сцев
Công cụ cách кем? чем?орденоно́сцеморденоно́сцами
Giới cách о ком? о чём?орденоно́сцеорденоно́сцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

орденоносец nghĩa là gì?

орденоносец (danh từ) nghĩa là Người được [tặng] thưởng huân chương.

орденоносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орденоно́сец (phiên âm Latinh ordenonósec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.