орденоно́сец
Dấu sắc trên орденоно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
орденоно́сец nghĩa là Người được [tặng] thưởng huân chương.
Nghĩa của орденоно́сец
Danh từ
- Người được [tặng] thưởng huân chương.
- заво́д орденоно́сецnhà máy được [tặng] thưởng huân chương
Biến cách của орденоно́сец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | орденоно́сец | орденоно́сцы |
| Sinh cách кого? чего? | орденоно́сца | орденоно́сцев |
| Tặng cách кому? чему? | орденоно́сцу | орденоно́сцам |
| Đối cách кого? что? | орденоно́сца | орденоно́сцев |
| Công cụ cách кем? чем? | орденоно́сцем | орденоно́сцами |
| Giới cách о ком? о чём? | орденоно́сце | орденоно́сцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
орденоносец nghĩa là gì?
орденоносец (danh từ) nghĩa là Người được [tặng] thưởng huân chương.
орденоносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là орденоно́сец (phiên âm Latinh ordenonósec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.