TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́рденский

órdenskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́рденский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́рденский nghĩa là mề đay.

Nghĩa của о́рденский

Tính từ

  1. Thuộc về huân chương, mề đay.
    • о́рденская ле́нтаdải huân chương

Biến cách của о́рденский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́рденскийо́рденскоео́рденскаяо́рденские
Sinh cáchо́рденскогоо́рденскогоо́рденскойо́рденских
Tặng cáchо́рденскомуо́рденскомуо́рденскойо́рденским
Đối cáchо́рденскийо́рденскоео́рденскуюо́рденские
Công cụ cáchо́рденскимо́рденскимо́рденскойо́рденскими
Giới cáchо́рденскомо́рденскомо́рденскойо́рденских
Dạng ngắn*о́рденск*о́рденско*о́рденскао́рденски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

орденский nghĩa là gì?

орденский (tính từ) nghĩa là mề đay.

орденский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́рденский (phiên âm Latinh órdenskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.