TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орденоно́сный

ordenonósnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орденоно́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орденоно́сный nghĩa là được thưởng huân chương.

Nghĩa của орденоно́сный

Tính từ

  1. Được [tặng] thưởng huân chương.
    • орденоносный колхо́зnông trang được [tặng] thưởng huân chương

Câu hỏi thường gặp

орденоносный nghĩa là gì?

орденоносный (tính từ) nghĩa là được thưởng huân chương.

орденоносный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орденоно́сный (phiên âm Latinh ordenonósnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.