TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ордина́рец

giống đựcđộng vật
ordinárec[ɐrdʲɪˈnarʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ордина́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ордина́рец nghĩa là người cần vụ.

Nghĩa của ордина́рец

Danh từ

  1. Người cần vụ.

Biến cách của ордина́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ордина́рецордина́рцы
Sinh cách кого? чего?ордина́рцаордина́рцев
Tặng cách кому? чему?ордина́рцуордина́рцам
Đối cách кого? что?ордина́рцаордина́рцев
Công cụ cách кем? чем?ордина́рцемордина́рцами
Giới cách о ком? о чём?ордина́рцеордина́рцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ординарец nghĩa là gì?

ординарец (danh từ) nghĩa là người cần vụ.

ординарец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ордина́рец (phiên âm Latinh ordinárec, IPA [ɐrdʲɪˈnarʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.