орео́л
giống đựcbất động vật
oreól[ɐrʲɪˈoɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên орео́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
орео́л nghĩa là hào quang, quầng, tán.
Nghĩa của орео́л
Danh từ
- [Vầng, vừng] hào quang.
- у солнца, луны и т. п. Quầng, tán, quầng sáng, nhật vựng, nhật nguyệt.
- nghĩa bóng Vinh quang, uy quang.
Biến cách của орео́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | орео́л | орео́лы |
| Sinh cách кого? чего? | орео́ла | орео́лов |
| Tặng cách кому? чему? | орео́лу | орео́лам |
| Đối cách кого? что? | орео́л | орео́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | орео́лом | орео́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | орео́ле | орео́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ореол nghĩa là gì?
ореол (danh từ) nghĩa là hào quang, quầng, tán.
ореол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là орео́л (phiên âm Latinh oreól, IPA [ɐrʲɪˈoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.