TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орео́л

giống đựcbất động vật
oreól[ɐrʲɪˈoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орео́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орео́л nghĩa là hào quang, quầng, tán.

Nghĩa của орео́л

Danh từ

  1. [Vầng, vừng] hào quang.
  2. у солнца, луны и т. п. Quầng, tán, quầng sáng, nhật vựng, nhật nguyệt.
  3. nghĩa bóng Vinh quang, uy quang.

Biến cách của орео́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орео́лорео́лы
Sinh cách кого? чего?орео́лаорео́лов
Tặng cách кому? чему?орео́луорео́лам
Đối cách кого? что?орео́лорео́лы
Công cụ cách кем? чем?орео́ломорео́лами
Giới cách о ком? о чём?орео́леорео́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ореол nghĩa là gì?

ореол (danh từ) nghĩa là hào quang, quầng, tán.

ореол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орео́л (phiên âm Latinh oreól, IPA [ɐrʲɪˈoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.