TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ордина́та

giống cáibất động vật
ordináta[ɐrdʲɪˈnatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ордина́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ордина́та nghĩa là tung độ.

Nghĩa của ордина́та

Danh từ

  1. Tung độ.

Biến cách của ордина́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ордина́таордина́ты
Sinh cách кого? чего?ордина́тыордина́т
Tặng cách кому? чему?ордина́теордина́там
Đối cách кого? что?ордина́туордина́ты
Công cụ cách кем? чем?ордина́тойордина́тами
Giới cách о ком? о чём?ордина́теордина́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ордината nghĩa là gì?

ордината (danh từ) nghĩa là tung độ.

ордината đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ордина́та (phiên âm Latinh ordináta, IPA [ɐrdʲɪˈnatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.