TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оригина́льничать

thể chưa hoàn thành
originálʹničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оригина́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оригина́льничать nghĩa là lập dị.

Nghĩa của оригина́льничать

Động từ

  1. Lập dị.

Chia động từ оригина́льничать

NgôiHiện tại
яоригина́льничаю
тыоригина́льничаешь
он / она́ / оно́оригина́льничает
мыоригина́льничаем
выоригина́льничаете
они́оригина́льничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оригинальничать.

Quá khứ

Giống đực (он)оригина́льничал
Giống cái (она́)оригина́льничала
Giống trung (оно́)оригина́льничало
Số nhiều (они́)оригина́льничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оригина́льничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оригина́льничайте

Câu hỏi thường gặp

оригинальничать nghĩa là gì?

оригинальничать (động từ) nghĩa là lập dị.

оригинальничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оригина́льничать (phiên âm Latinh originálʹničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.