TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оригина́л

giống đựcđộng vật
originál[ɐrʲɪɡʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оригина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оригина́л nghĩa là nguyên bản, nguyên văn.

Nghĩa của оригина́л

Danh từ

  1. Nguyên bản, nguyên văn, nguyên tác, bản gốc.
  2. khẩu ngữ чудак Ngưòi lập dị, người dở hơi, người kỳ cục.

Biến cách của оригина́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оригина́лоригина́лы
Sinh cách кого? чего?оригина́лаоригина́лов
Tặng cách кому? чему?оригина́луоригина́лам
Đối cách кого? что?оригина́лаоригина́лов
Công cụ cách кем? чем?оригина́ломоригина́лами
Giới cách о ком? о чём?оригина́леоригина́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оригина́л

Đồng nghĩa

Họ từ của оригина́л

Câu ví dụ với оригина́л

  • Это не оригинал. Đây không phải bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027447
  • Демо-версия звучит лучше оригинала. Bản demo nghe hay hơn bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14040611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оригинал nghĩa là gì?

оригинал (danh từ) nghĩa là nguyên bản, nguyên văn.

оригинал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оригина́л (phiên âm Latinh originál, IPA [ɐrʲɪɡʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.