TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ориентировочно

orijentirovočno giọng máy của trình duyệt

ориентировочно nghĩa là áng chừng, phỏng chừng, sơ bộ, bước đầu.

Nghĩa của ориентировочно

Phó từ

  1. приблизительно [một cách] áng chừng, phỏng chừng, độ chừng.
  2. предварительно [một cách] sơ bộ, bước đầu.

Câu hỏi thường gặp

ориентировочно nghĩa là gì?

ориентировочно (phó từ) nghĩa là áng chừng, phỏng chừng, sơ bộ, bước đầu.

ориентировочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ориентировочно (phiên âm Latinh orijentirovočno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.