ориентировочно
orijentirovočno
giọng máy của trình duyệt
ориентировочно nghĩa là áng chừng, phỏng chừng, sơ bộ, bước đầu.
Nghĩa của ориентировочно
Phó từ
- приблизительно [một cách] áng chừng, phỏng chừng, độ chừng.
- предварительно [một cách] sơ bộ, bước đầu.
Câu hỏi thường gặp
ориентировочно nghĩa là gì?
ориентировочно (phó từ) nghĩa là áng chừng, phỏng chừng, sơ bộ, bước đầu.
ориентировочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ориентировочно (phiên âm Latinh orijentirovočno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.