TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Орио́н

giống đựcbất động vật
Orión[ɐrʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Орио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Орио́н nghĩa là Lạp Hộ.

Nghĩa của Орио́н

Danh từ riêng

  1. Lạp Hộ.

Biến cách của Орио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Орио́нОрио́ны
Sinh cách кого? чего?Орио́наОрио́нов
Tặng cách кому? чему?Орио́нуОрио́нам
Đối cách кого? что?Орио́наОрио́нов
Công cụ cách кем? чем?Орио́номОрио́нами
Giới cách о ком? о чём?Орио́неОрио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Орион nghĩa là gì?

Орион (danh từ riêng) nghĩa là Lạp Hộ.

Орион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Орио́н (phiên âm Latinh Orión, IPA [ɐrʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.