TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оркестро́вка

giống cáibất động vật
orkestróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оркестро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оркестро́вка nghĩa là sự phối dàn nhạc, hợp tấu nhạc.

Nghĩa của оркестро́вка

Danh từ

  1. Sự phối dàn nhạc, hợp tấu nhạc.
  2. переложение для оркестра [sự] soạn lại cho dàn nhạc.

Biến cách của оркестро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оркестро́вкаоркестро́вки
Sinh cách кого? чего?оркестро́вкиоркестро́вок
Tặng cách кому? чему?оркестро́вкеоркестро́вкам
Đối cách кого? что?оркестро́вкуоркестро́вки
Công cụ cách кем? чем?оркестро́вкойоркестро́вками
Giới cách о ком? о чём?оркестро́вкеоркестро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оркестровка nghĩa là gì?

оркестровка (danh từ) nghĩa là sự phối dàn nhạc, hợp tấu nhạc.

оркестровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оркестро́вка (phiên âm Latinh orkestróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.