орли́ца
giống cáiđộng vật
orlíca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên орли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
орли́ца nghĩa là chim đại bàng mái.
Nghĩa của орли́ца
Danh từ
- Chim đại bàng mái.
Biến cách của орли́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | орли́ца | орли́цы |
| Sinh cách кого? чего? | орли́цы | орли́ц |
| Tặng cách кому? чему? | орли́це | орли́цам |
| Đối cách кого? что? | орли́цу | орли́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | орли́цей | орли́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | орли́це | орли́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
орлица nghĩa là gì?
орлица (danh từ) nghĩa là chim đại bàng mái.
орлица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là орли́ца (phiên âm Latinh orlíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.