TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орли́ца

giống cáiđộng vật
orlíca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орли́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орли́ца nghĩa là chim đại bàng mái.

Nghĩa của орли́ца

Danh từ

  1. Chim đại bàng mái.

Biến cách của орли́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орли́цаорли́цы
Sinh cách кого? чего?орли́цыорли́ц
Tặng cách кому? чему?орли́цеорли́цам
Đối cách кого? что?орли́цуорли́ц
Công cụ cách кем? чем?орли́цейорли́цами
Giới cách о ком? о чём?орли́цеорли́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

орлица nghĩa là gì?

орлица (danh từ) nghĩa là chim đại bàng mái.

орлица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орли́ца (phiên âm Latinh orlíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.