TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ороси́тельный

orosítelʹnyj[ɐrɐˈsʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ороси́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ороси́тельный nghĩa là tưới, tưới ruộng.

Nghĩa của ороси́тельный

Tính từ

  1. [Thuộc về, để] tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền.
    • оросительный кана́л[con] kênh tưới, mương tưới ruộng
    • ороси́тельная систе́маhệ thống tưới ruộng (đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền)

Biến cách của ороси́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchороси́тельныйороси́тельноеороси́тельнаяороси́тельные
Sinh cáchороси́тельногоороси́тельногоороси́тельнойороси́тельных
Tặng cáchороси́тельномуороси́тельномуороси́тельнойороси́тельным
Đối cáchороси́тельный / ороси́тельногоороси́тельноеороси́тельнуюороси́тельные / ороси́тельных
Công cụ cáchороси́тельнымороси́тельнымороси́тельнойороси́тельными
Giới cáchороси́тельномороси́тельномороси́тельнойороси́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оросительный nghĩa là gì?

оросительный (tính từ) nghĩa là tưới, tưới ruộng.

оросительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ороси́тельный (phiên âm Latinh orosítelʹnyj, IPA [ɐrɐˈsʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.