TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орна́мент

giống đựcbất động vật
ornáment[ɐrˈnamʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орна́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орна́мент nghĩa là trang trí, hoa văn.

Nghĩa của орна́мент

Danh từ

  1. Trang trí, hoa văn.

Biến cách của орна́мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орна́менторна́менты
Sinh cách кого? чего?орна́ментаорна́ментов
Tặng cách кому? чему?орна́ментуорна́ментам
Đối cách кого? что?орна́менторна́менты
Công cụ cách кем? чем?орна́ментоморна́ментами
Giới cách о ком? о чём?орна́ментеорна́ментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орнамент nghĩa là gì?

орнамент (danh từ) nghĩa là trang trí, hoa văn.

орнамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орна́мент (phiên âm Latinh ornáment, IPA [ɐrˈnamʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.