TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орнито́лог

giống đựcđộng vật
ornitólog[ɐrnʲɪˈtoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орнито́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орнито́лог nghĩa là nhà điểu học, nhà điểu loại học.

Nghĩa của орнито́лог

Danh từ

  1. Nhà điểu học, nhà điểu loại học, nhà nghiên cứu về chim.

Biến cách của орнито́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орнито́логорнито́логи
Sinh cách кого? чего?орнито́логаорнито́логов
Tặng cách кому? чему?орнито́логуорнито́логам
Đối cách кого? что?орнито́логаорнито́логов
Công cụ cách кем? чем?орнито́логоморнито́логами
Giới cách о ком? о чём?орнито́логеорнито́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

орнитолог nghĩa là gì?

орнитолог (danh từ) nghĩa là nhà điểu học, nhà điểu loại học.

орнитолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орнито́лог (phiên âm Latinh ornitólog, IPA [ɐrnʲɪˈtoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.