ороша́ть
Dấu sắc trên ороша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ороша́ть nghĩa là phun, rưới, tưới, tưới ruộng.
Nghĩa của ороша́ть
Động từ
- Phun, rưới, tưới, té, phun ướt, rưới ướt, tưới ướt, té ướt.
- почву Tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền.
Cặp thể của ороша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ороша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ороша́ю |
| ты | ороша́ешь |
| он / она́ / оно́ | ороша́ет |
| мы | ороша́ем |
| вы | ороша́ете |
| они́ | ороша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + орошать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ороша́л |
| Giống cái (она́) | ороша́ла |
| Giống trung (оно́) | ороша́ло |
| Số nhiều (они́) | ороша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ороша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ороша́йте |
Họ từ của ороша́ть
Câu hỏi thường gặp
орошать nghĩa là gì?
орошать (động từ) nghĩa là phun, rưới, tưới, tưới ruộng.
орошать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ороша́ть (phiên âm Latinh orošátʹ, IPA [ɐrɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.