TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ортодо́нт

giống đựcđộng vật
ortodónt[ɐrtɐˈdont] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ортодо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ортодо́нт nghĩa là bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh răng.

Nghĩa của ортодо́нт

Danh từ

  1. Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răng.

Biến cách của ортодо́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ортодо́нтортодо́нты
Sinh cách кого? чего?ортодо́нтаортодо́нтов
Tặng cách кому? чему?ортодо́нтуортодо́нтам
Đối cách кого? что?ортодо́нтаортодо́нтов
Công cụ cách кем? чем?ортодо́нтомортодо́нтами
Giới cách о ком? о чём?ортодо́нтеортодо́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ортодонт nghĩa là gì?

ортодонт (danh từ) nghĩa là bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh răng.

ортодонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ортодо́нт (phiên âm Latinh ortodónt, IPA [ɐrtɐˈdont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.