ортодо́нт
Dấu sắc trên ортодо́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ортодо́нт nghĩa là bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh răng.
Nghĩa của ортодо́нт
Danh từ
- Bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răng.
Biến cách của ортодо́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ортодо́нт | ортодо́нты |
| Sinh cách кого? чего? | ортодо́нта | ортодо́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | ортодо́нту | ортодо́нтам |
| Đối cách кого? что? | ортодо́нта | ортодо́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | ортодо́нтом | ортодо́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ортодо́нте | ортодо́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ортодонт nghĩa là gì?
ортодонт (danh từ) nghĩa là bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh răng.
ортодонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ортодо́нт (phiên âm Latinh ortodónt, IPA [ɐrtɐˈdont]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.