TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ортодоса́льный

ortodosálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ортодоса́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ортодоса́льный nghĩa là chính thống.

Nghĩa của ортодоса́льный

Tính từ

  1. Chính thống.
    • ортодоса́льные взгля́дыnhững quan điểm chính thống

Câu hỏi thường gặp

ортодосальный nghĩa là gì?

ортодосальный (tính từ) nghĩa là chính thống.

ортодосальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ортодоса́льный (phiên âm Latinh ortodosálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.