TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ортопеди́ческий

ortopedíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ортопеди́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ортопеди́ческий nghĩa là để chỉnh hình.

Nghĩa của ортопеди́ческий

Tính từ

  1. Để chỉnh hình.
    • ортопеди́ческая о́бувьgiày chỉnh hình

Biến cách của ортопеди́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchортопеди́ческийортопеди́ческоеортопеди́ческаяортопеди́ческие
Sinh cáchортопеди́ческогоортопеди́ческогоортопеди́ческойортопеди́ческих
Tặng cáchортопеди́ческомуортопеди́ческомуортопеди́ческойортопеди́ческим
Đối cáchортопеди́ческийортопеди́ческоеортопеди́ческуюортопеди́ческие
Công cụ cáchортопеди́ческимортопеди́ческимортопеди́ческойортопеди́ческими
Giới cáchортопеди́ческомортопеди́ческомортопеди́ческойортопеди́ческих
Dạng ngắn*ортопеди́ческ*ортопеди́ческо*ортопеди́ческаортопеди́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ортопедический nghĩa là gì?

ортопедический (tính từ) nghĩa là để chỉnh hình.

ортопедический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ортопеди́ческий (phiên âm Latinh ortopedíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.