TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ортопе́дия

giống cáibất động vật
ortopédija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ортопе́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ортопе́дия nghĩa là thuật chỉnh hình, chỉnh hình thuật.

Nghĩa của ортопе́дия

Danh từ

  1. Thuật chỉnh hình, chỉnh hình thuật.

Biến cách của ортопе́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ортопе́дияортопе́дии
Sinh cách кого? чего?ортопе́дииортопе́дий
Tặng cách кому? чему?ортопе́дииортопе́диям
Đối cách кого? что?ортопе́диюортопе́дии
Công cụ cách кем? чем?ортопе́диейортопе́диями
Giới cách о ком? о чём?ортопе́дииортопе́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ортопедия nghĩa là gì?

ортопедия (danh từ) nghĩa là thuật chỉnh hình, chỉnh hình thuật.

ортопедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ортопе́дия (phiên âm Latinh ortopédija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.