TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оруже́йник

giống đựcđộng vật
oružéjnik[ɐrʊˈʐɛjnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оруже́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оруже́йник nghĩa là côngnhân quân giới, thợ làm súng.

Nghĩa của оруже́йник

Danh từ

  1. Người chế tạo vũ khí, côngnhân quân giới, thợ làm súng.

Biến cách của оруже́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оруже́йникоруже́йники
Sinh cách кого? чего?оруже́йникаоруже́йников
Tặng cách кому? чему?оруже́йникуоруже́йникам
Đối cách кого? что?оруже́йникаоруже́йников
Công cụ cách кем? чем?оруже́йникоморуже́йниками
Giới cách о ком? о чём?оруже́йникеоруже́йниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оружейник nghĩa là gì?

оружейник (danh từ) nghĩa là côngnhân quân giới, thợ làm súng.

оружейник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оруже́йник (phiên âm Latinh oružéjnik, IPA [ɐrʊˈʐɛjnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.