оруже́йник
Dấu sắc trên оруже́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оруже́йник nghĩa là côngnhân quân giới, thợ làm súng.
Nghĩa của оруже́йник
Danh từ
- Người chế tạo vũ khí, côngnhân quân giới, thợ làm súng.
Biến cách của оруже́йник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оруже́йник | оруже́йники |
| Sinh cách кого? чего? | оруже́йника | оруже́йников |
| Tặng cách кому? чему? | оруже́йнику | оруже́йникам |
| Đối cách кого? что? | оруже́йника | оруже́йников |
| Công cụ cách кем? чем? | оруже́йником | оруже́йниками |
| Giới cách о ком? о чём? | оруже́йнике | оруже́йниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
оружейник nghĩa là gì?
оружейник (danh từ) nghĩa là côngnhân quân giới, thợ làm súng.
оружейник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оруже́йник (phiên âm Latinh oružéjnik, IPA [ɐrʊˈʐɛjnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.