TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Орфе́й

Orféj[ɐrˈfʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Орфе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Орфе́й nghĩa là Orpheus.

Nghĩa của Орфе́й

Danh từ riêng

  1. Orpheus.

Biến cách của Орфе́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Орфе́йОрфе́и
Sinh cách кого? чего?Орфе́яОрфе́ев
Tặng cách кому? чему?Орфе́юОрфе́ям
Đối cách кого? что?Орфе́яОрфе́ев
Công cụ cách кем? чем?Орфе́емОрфе́ями
Giới cách о ком? о чём?Орфе́еОрфе́ях

Câu hỏi thường gặp

Орфей nghĩa là gì?

Орфей (danh từ riêng) nghĩa là Orpheus.

Орфей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Орфе́й (phiên âm Latinh Orféj, IPA [ɐrˈfʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.