TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орфоэ́пия

giống cáibất động vật
orfoépija[ɐrfɐˈɛpʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орфоэ́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орфоэ́пия nghĩa là phép chính âm, phát âm đúng.

Nghĩa của орфоэ́пия

Danh từ

  1. Phép chính âm, phát âm đúng; chính âm học, chính âm pháp.

Biến cách của орфоэ́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орфоэ́пияорфоэ́пии
Sinh cách кого? чего?орфоэ́пииорфоэ́пий
Tặng cách кому? чему?орфоэ́пииорфоэ́пиям
Đối cách кого? что?орфоэ́пиюорфоэ́пии
Công cụ cách кем? чем?орфоэ́пиейорфоэ́пиями
Giới cách о ком? о чём?орфоэ́пииорфоэ́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орфоэпия nghĩa là gì?

орфоэпия (danh từ) nghĩa là phép chính âm, phát âm đúng.

орфоэпия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орфоэ́пия (phiên âm Latinh orfoépija, IPA [ɐrfɐˈɛpʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.