TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

орхиде́я

giống cáibất động vật
orxidéja[ɐrxʲɪˈdʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên орхиде́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

орхиде́я nghĩa là cây lan, phong lan.

Nghĩa của орхиде́я

Danh từ

  1. Cây lan, phong lan, khô mộc (Orchidacae).

Biến cách của орхиде́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?орхиде́яорхиде́и
Sinh cách кого? чего?орхиде́иорхиде́й
Tặng cách кому? чему?орхиде́еорхиде́ям
Đối cách кого? что?орхиде́юорхиде́и
Công cụ cách кем? чем?орхиде́ейорхиде́ями
Giới cách о ком? о чём?орхиде́еорхиде́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

орхидея nghĩa là gì?

орхидея (danh từ) nghĩa là cây lan, phong lan.

орхидея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là орхиде́я (phiên âm Latinh orxidéja, IPA [ɐrxʲɪˈdʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.